Tiếng Nhật có tiếng là khó, nhưng cái khó không nằm ở chỗ nhiều người tưởng. Với người Việt, phát âm tiếng Nhật thuộc loại dễ nhất trong các ngoại ngữ phổ biến; chỗ thật sự tốn công là hệ chữ viết và hệ kính ngữ.
Ba hệ chữ dùng song song
- Hiragana — bộ chữ mềm, dùng cho từ thuần Nhật và các thành phần ngữ pháp; học trong vài tuần là thuộc
- Katakana — bộ chữ cứng, dùng cho từ vay mượn từ tiếng nước ngoài và tên riêng ngoại quốc
- Kanji — chữ Hán, mỗi chữ mang nghĩa, đây là phần tốn nhiều năm nhất
Một câu tiếng Nhật thông thường dùng cả ba hệ cùng lúc. Đây là điều khiến người mới thấy choáng, nhưng thực ra có quy luật: nhìn thấy katakana thì biết ngay đó là từ ngoại lai, nhìn thấy kanji thì biết đó là phần mang nghĩa chính của câu.
Kanji: phần khó nhất, và lợi thế của người Việt
Mỗi chữ kanji thường có nhiều cách đọc khác nhau tuỳ ngữ cảnh — cách đọc theo âm Hán và cách đọc theo nghĩa thuần Nhật. Đây là lý do kanji khó hơn nhiều so với việc chỉ nhớ mặt chữ.
Tuy nhiên người Việt có một lợi thế ít được nhắc: vốn từ Hán Việt. Rất nhiều từ ghép trong tiếng Nhật có cấu trúc tương ứng với từ Hán Việt, nên khi biết nghĩa từng chữ thì đoán được nghĩa cả từ. Người có nền Hán Việt tốt học kanji nhanh hơn đáng kể so với người học từ các nền ngôn ngữ khác.
Ngữ pháp: khác trật tự nhưng có quy luật
- Động từ đứng cuối câu — ngược với tiếng Việt, cần thời gian để quen
- Trợ từ xác định vai trò của từ trong câu, học thuộc nhóm trợ từ là nắm được phần lớn ngữ pháp cơ bản
- Không chia theo ngôi — đơn giản hơn nhiều ngôn ngữ châu Âu
- Chủ ngữ thường được lược bỏ khi đã rõ từ ngữ cảnh
Điểm cuối gây khó cho người mới: câu tiếng Nhật thường không nói rõ ai làm gì, người nghe phải tự hiểu từ tình huống. Đây là thứ chỉ quen được qua giao tiếp thật, không học được từ sách.
Kính ngữ: chỗ phân biệt người học giỏi
🔴 Tiếng Nhật có nhiều tầng lịch sự khác nhau, và dùng sai tầng gây phản cảm mạnh hơn nhiều so với việc nói sai ngữ pháp. Hệ thống này chia thành các nhóm:
- Thể thông thường — dùng với bạn bè, người thân
- Thể lịch sự — mức chuẩn trong giao tiếp xã hội thông thường
- Thể tôn kính — nâng người nghe lên, dùng với khách hàng và cấp trên
- Thể khiêm nhường — hạ mình xuống khi nói về hành động của chính mình
Với người đi làm tại Nhật, kính ngữ là kỹ năng bắt buộc, không phải phần nâng cao tuỳ chọn. Đây cũng là phần mà chương trình học ở Việt Nam thường dạy sơ sài, nên nhiều người sang tới nơi mới phát hiện mình thiếu.
Các mốc trình độ
- Mốc nhập môn — đủ để giao tiếp sinh hoạt cơ bản, mốc thường yêu cầu khi xin vào trường tiếng
- Mốc trung cấp — đủ để làm nhiều công việc và theo học một số chương trình
- Mốc cao — yêu cầu của phần lớn doanh nghiệp Nhật khi tuyển nhân sự nước ngoài làm chuyên môn
- Mốc cao nhất — được cộng điểm đáng kể trong bảng tính điểm của diện tay nghề cao
Kỳ thi năng lực tiếng Nhật tổ chức định kỳ trong năm tại nhiều nước, gồm cả Việt Nam. Chứng chỉ có giá trị thực tế — dùng cho hồ sơ du học, hồ sơ xin việc và cả bảng điểm xét vĩnh trú.
Lộ trình học hiệu quả
- Thuộc hai bộ chữ mềm trước — đây là nền, không thể bỏ qua để học tắt bằng phiên âm La-tinh
- Học kanji theo bộ thủ và theo nhóm nghĩa, không học rời từng chữ
- Nghe nhiều từ sớm — phát âm dễ nên tai quen nhanh, đây là lợi thế nên tận dụng
- Tìm môi trường nói thật — lớp học không thay được việc phải dùng tiếng hằng ngày
- Không bỏ qua kính ngữ nếu có ý định làm việc tại Nhật
Sai lầm phổ biến nhất là dùng phiên âm La-tinh quá lâu. Cách này giúp nói được vài câu nhanh nhưng dựng một bức tường trước toàn bộ phần đọc viết, và càng để lâu càng khó gỡ.
Cấu trúc kỳ thi, các mốc trình độ và yêu cầu của từng trường, doanh nghiệp được điều chỉnh theo thời kỳ. Trước khi lập kế hoạch học, hãy đối chiếu với thông tin chính thức của đơn vị tổ chức kỳ thi và nơi định nộp hồ sơ.
Học ở Việt Nam hay học tại Nhật
Hai môi trường cho kết quả khác nhau và nên dùng cho hai giai đoạn khác nhau:
- Học tại Việt Nam — hợp cho giai đoạn nền: bảng chữ, ngữ pháp cơ bản, kanji sơ cấp. Giáo viên người Việt giải thích ngữ pháp bằng tiếng mẹ đẻ giúp hiểu nhanh hơn
- Học tại Nhật — hợp cho giai đoạn nâng: phản xạ nghe nói, kính ngữ trong tình huống thật, từ vựng theo ngành
Cách hiệu quả với phần lớn người là xây nền thật vững ở Việt Nam rồi mới sang. Người sang khi chưa có nền thường mất phần lớn năm đầu chỉ để học những thứ đáng lẽ đã học xong ở nhà, trong khi chi phí sinh hoạt tại Nhật vẫn chạy đều.
Tiếng Nhật có khó với người Việt không?
Phát âm thuộc loại dễ vì hệ âm tiếng Nhật đơn giản. Phần khó là ba hệ chữ viết và hệ kính ngữ. Người Việt lại có lợi thế ở kanji nhờ vốn từ Hán Việt.
Có thể học nói mà bỏ qua chữ viết không?
Không nên. Dùng phiên âm La-tinh quá lâu giúp nói được vài câu nhanh nhưng dựng một bức tường trước toàn bộ phần đọc viết, và càng để lâu càng khó gỡ.
Kính ngữ có bắt buộc không?
Với người đi làm tại Nhật thì có. Dùng sai tầng lịch sự gây phản cảm mạnh hơn nói sai ngữ pháp, và đây là phần chương trình học ở Việt Nam thường dạy sơ sài.
Chứng chỉ tiếng Nhật dùng được vào việc gì?
Hồ sơ du học, hồ sơ xin việc, và được cộng điểm trong bảng tính điểm của diện tay nghề cao — tức là có giá trị trực tiếp trong lộ trình xin vĩnh trú.