Quan hệ kinh tế Việt Nam – Nhật Bản thuộc loại dày đặc nhất trong các quan hệ đối tác của Việt Nam, trải trên cả ba mặt: đầu tư, thương mại và lao động. Điều này tạo ra cơ hội cụ thể cho người Việt, kể cả những người không có ý định sang Nhật sống.
Ba trụ cột của quan hệ
- Đầu tư trực tiếp — doanh nghiệp Nhật có mặt rộng khắp tại Việt Nam, từ khu công nghiệp lớn tới cửa hàng bán lẻ
- Thương mại hai chiều — cả xuất và nhập đều lớn, cơ cấu hàng hoá bổ sung cho nhau
- Hợp tác lao động — Nhật Bản là thị trường tiếp nhận lao động Việt Nam lớn nhất những năm gần đây
Ngoài ra còn nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức mà Nhật Bản dành cho hạ tầng Việt Nam trong nhiều thập niên — nhiều công trình giao thông và năng lượng lớn có nguồn gốc từ đây.
Cơ cấu hàng hoá hai chiều
Việt Nam xuất sang Nhật chủ yếu là:
- Dệt may và giày dép
- Thuỷ sản
- Gỗ và sản phẩm gỗ
- Máy móc, thiết bị điện tử lắp ráp tại Việt Nam
- Nông sản chế biến
Việt Nam nhập từ Nhật chủ yếu là:
- Máy móc, thiết bị và phụ tùng
- Linh kiện điện tử
- Sắt thép và nguyên liệu công nghiệp
- Hoá chất và vật liệu
- Ô tô và phụ tùng
Điểm đáng chú ý: cơ cấu này mang tính bổ sung chứ không cạnh tranh — Nhật cung cấp thiết bị và nguyên liệu đầu vào, Việt Nam cung cấp hàng tiêu dùng và nông thuỷ sản. Đây là nền tảng khiến quan hệ bền và ít ma sát.
Cơ hội cho doanh nghiệp Việt
- Nông sản và thực phẩm chế biến — thị trường Nhật có nhu cầu và ưa chuộng sản phẩm nhiệt đới
- Gia công phần mềm — Nhật là thị trường lớn của ngành công nghệ thông tin Việt Nam
- Công nghiệp hỗ trợ — cung ứng linh kiện cho các nhà máy Nhật tại Việt Nam, rồi mở rộng xuất khẩu
- Hàng thủ công và nội thất — phân khúc có chỗ cho sản phẩm chất lượng cao
- Dịch vụ cho cộng đồng người Việt tại Nhật — thực phẩm, chuyển tiền, tư vấn
Rào cản cần biết trước
🔴 Thị trường Nhật khó tính vào loại bậc nhất thế giới, và đây là điều doanh nghiệp Việt hay đánh giá thấp:
- Tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm rất khắt khe — kiểm nghiệm nghiêm, dư lượng phải đạt ngưỡng hẹp
- Yêu cầu về tính ổn định — chất lượng phải đồng đều giữa các lô, không được lúc tốt lúc kém
- Đúng hẹn giao hàng gần như là điều kiện tiên quyết
- Bao bì và nhãn mác phải đúng quy định, kể cả chi tiết nhỏ
- Quy trình xây dựng quan hệ chậm — đối tác Nhật thử nghiệm kỹ trước khi đặt hàng lớn
Điểm cuối vừa là rào cản vừa là lợi thế: vào được rồi thì quan hệ rất bền. Đối tác Nhật ít đổi nhà cung cấp một khi đã tin tưởng, nên công sức bỏ ra ở giai đoạn đầu được đền bù về sau.
Cơ hội cho cá nhân
- Làm cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam — số lượng lớn, môi trường tốt để học cách làm việc Nhật
- Nghề phiên dịch và biên dịch — nhu cầu cao và ổn định
- Kỹ sư cầu nối trong ngành công nghệ thông tin
- Tư vấn xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp hai bên
- Người Việt tại Nhật làm cầu nối thương mại — hiểu cả hai thị trường là lợi thế hiếm
Điểm chung của mọi cơ hội trên là tiếng Nhật cộng với một chuyên môn cụ thể. Chỉ có tiếng thì cạnh tranh gay gắt; chỉ có chuyên môn thì không tiếp cận được thị trường Nhật. Tổ hợp cả hai mới tạo ra giá trị riêng.
Cách bắt đầu
- Tìm hiểu tiêu chuẩn của ngành mình trước khi tính chuyện chào hàng
- Tham gia hội chợ thương mại — kênh tiếp cận đối tác Nhật hiệu quả nhất
- Liên hệ các tổ chức xúc tiến thương mại của cả hai nước
- Chuẩn bị hồ sơ doanh nghiệp bằng tiếng Nhật, chỉn chu về hình thức
- Kiên nhẫn — chu kỳ từ tiếp xúc tới đơn hàng đầu tiên thường dài hơn kỳ vọng
Số liệu thương mại, quy định nhập khẩu và tiêu chuẩn kỹ thuật thay đổi theo thời kỳ. Trước khi đầu tư nguồn lực, hãy đối chiếu với Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản, cơ quan xúc tiến thương mại Việt Nam và cơ quan quản lý chuyên ngành.
Văn hoá làm ăn với đối tác Nhật
Ngoài chất lượng sản phẩm, cách làm việc cũng quyết định việc có giữ được đối tác hay không:
- Trả lời nhanh và đầy đủ — im lặng lâu bị hiểu là thiếu nghiêm túc
- Báo sớm khi có vấn đề — giấu vấn đề tới phút chót là lỗi nặng nhất
- Không hứa quá khả năng — cam kết rồi không giữ được gây tổn hại lâu dài
- Chuẩn bị tài liệu chỉn chu — hình thức được xem là dấu hiệu của thái độ
- Ghi lại mọi thoả thuận bằng văn bản sau mỗi cuộc trao đổi
Nguyên tắc chung dễ nhớ: thà nhận ít mà làm đúng còn hơn nhận nhiều rồi hụt. Đối tác Nhật đánh giá sự đáng tin cậy cao hơn tốc độ hay giá rẻ, và một lần thất hứa thường mất nhiều năm để bù lại.
Việt Nam xuất gì sang Nhật nhiều nhất?
Dệt may, giày dép, thuỷ sản, gỗ và sản phẩm gỗ, cùng máy móc thiết bị điện tử lắp ráp tại Việt Nam. Cơ cấu hàng hoá hai nước mang tính bổ sung chứ không cạnh tranh.
Rào cản lớn nhất khi bán hàng vào Nhật là gì?
Tiêu chuẩn chất lượng khắt khe và yêu cầu về tính ổn định — chất lượng phải đồng đều giữa các lô. Cùng với đó là yêu cầu đúng hẹn giao hàng, gần như là điều kiện tiên quyết.
Vì sao đối tác Nhật thử nghiệm lâu?
Vì họ xây quan hệ chậm và kỹ. Đổi lại, khi đã tin tưởng thì ít đổi nhà cung cấp, nên công sức bỏ ra ở giai đoạn đầu được đền bù bằng quan hệ bền về sau.
Cá nhân muốn tận dụng quan hệ Việt – Nhật thì nên làm gì?
Kết hợp tiếng Nhật với một chuyên môn cụ thể. Chỉ có tiếng thì cạnh tranh gay gắt, chỉ có chuyên môn thì khó tiếp cận thị trường Nhật; tổ hợp cả hai mới tạo giá trị riêng.